Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Emergencies

fire drill

practice exercise for responding to a building fire

n.L2 Tập trung thêmB2

消防演习;火灾疏散演练

Định nghĩa tiếng Anh

a planned exercise in which occupants practice leaving a building safely as if a fire had occurred

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.