Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
fire drill
n.L2 Nâng caoB2
消防演习;火灾疏散演练
Định nghĩa tiếng Anh a planned exercise in which occupants practice leaving a building safely as if a fire had occurred
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.