Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Emergencies

evacuation

organized movement of people away from a dangerous location

n.L2 Tập trung thêmB2

疏散;撤离行动

Định nghĩa tiếng Anh

the organized process or an instance of moving people from a dangerous place to a safer one

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.