Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Emergencies

emergency exit

designated route out of a building during danger

n.L1 Cốt lõiB1

紧急出口;安全出口

Định nghĩa tiếng Anh

a specially marked door or route intended for leaving a building quickly during an emergency

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.