Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Emergencies

first aid

immediate basic care given before professional medical treatment

n.L1 Cốt lõiB1

急救;初步救护

Định nghĩa tiếng Anh

simple medical help given promptly to an injured or ill person until professional treatment is available

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.