Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Emergencies

alarm

device or signal that warns people of danger

n.L1 Cốt lõiB1

警报器;警报

Định nghĩa tiếng Anh

a device or audible or visible signal that warns people about fire, intrusion, equipment trouble, or another danger

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.