Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
evacuate
v.L1 Cốt lõiB1
疏散;撤离
Định nghĩa tiếng Anh to move people from a building, vehicle, or area because remaining there may be dangerous
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.