Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Emergencies

emergency

serious unexpected situation that requires immediate action

n.L1 Cốt lõiB1

紧急情况;突发事件

Định nghĩa tiếng Anh

a sudden serious or dangerous situation that requires immediate action, assistance, or a change from normal operations

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.