Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
emergency
n.L1 Cốt lõiB1
紧急情况;突发事件
Định nghĩa tiếng Anh a sudden serious or dangerous situation that requires immediate action, assistance, or a change from normal operations
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.