Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Quality Standards

workmanship

skill and care visible in the way work has been completed

n.L2 Tập trung thêmB2

工艺质量;做工

Định nghĩa tiếng Anh

the level of skill, care, and finish shown in a manufactured, installed, or repaired item

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.