Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Quality Standards

quality assurance

systematic processes designed to prevent quality problems

n.L1 Cốt lõiB1

质量保证;品质保障

Định nghĩa tiếng Anh

planned, systematic activities that build confidence that processes will consistently meet quality requirements

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.