Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
quality assurance
n.L1 Cốt lõiB1
质量保证;品质保障
Định nghĩa tiếng Anh planned, systematic activities that build confidence that processes will consistently meet quality requirements
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.