Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Safety Procedures

restricted area

place that only authorized people may enter

n.L1 Cốt lõiB1

限制进入区域;禁入区

Định nghĩa tiếng Anh a workplace location where entry is limited because of safety, security, or operational requirements

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.