Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Safety Procedures

precaution

action taken beforehand to prevent harm or reduce danger

n.L1 Cốt lõiB1

预防措施;防范措施

Định nghĩa tiếng Anh

a sensible measure taken in advance to prevent an accident, injury, or other unwanted result

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.