Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
precaution
n.L1 Cốt lõiB1
预防措施;防范措施
Định nghĩa tiếng Anh a sensible measure taken in advance to prevent an accident, injury, or other unwanted result
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.