Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Safety Procedures

warning sign

posted notice or signal that alerts people to a danger

n.L1 Cốt lõiB1

警告标志;警示牌

Định nghĩa tiếng Anh a visible notice, symbol, or signal placed to alert people to danger or an unsafe condition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.