Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
malfunction
n.L1 Cốt lõiB1
故障;功能失常
Định nghĩa tiếng Anh an occasion when a machine, device, or system fails to work in the normal or intended way
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.