Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Maintenance

maintenance schedule

timetable showing when planned maintenance tasks must occur

n.L1 Cốt lõiB1

维护计划表;保养日程

Định nghĩa tiếng Anh a timetable that lists maintenance tasks, responsible staff, and the dates or intervals for completing them

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.