Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Maintenance

upkeep

ongoing care needed to keep property or equipment in good condition

n.L1 Cốt lõiB1

日常保养;维护费用

Định nghĩa tiếng Anh

the continuing work and expense required to keep a building, grounds, or equipment in good condition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.