Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
maintain
v.L1 Cốt lõiB1
维护;使保持良好状态
Định nghĩa tiếng Anh to keep something in good condition or at a required level through regular attention and work
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.