Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Repairs

restore

return equipment or a system to proper working condition

v.L1 Cốt lõiB1

使恢复;修复至正常状态

Định nghĩa tiếng Anh

to bring damaged equipment, a system, or a service back to its normal condition or operation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.