Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
replacement part
n.L1 Cốt lõiB1
替换零件;更换用部件
Định nghĩa tiếng Anh a component made or selected to take the place of a damaged, worn, or unsuitable component
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.