Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
spot check
n.L2 Nâng caoB2
抽查;突击检查
Định nghĩa tiếng Anh a brief inspection of a sample of work or equipment, often made unexpectedly
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.