Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Inspections

spot check

quick check of selected items, often without advance notice

n.L2 Tập trung thêmB2

抽查;突击检查

Định nghĩa tiếng Anh

a brief inspection of a sample of work or equipment, often made unexpectedly

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.