Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
thorough
adj.L2 Nâng caoB2
彻底的;全面细致的
Định nghĩa tiếng Anh done carefully and completely so that no important part is missed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.