Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Inspections

thorough

careful and complete, with every relevant detail considered

adj.L2 Tập trung thêmB2

彻底的;全面细致的

Định nghĩa tiếng Anh

done carefully and completely so that no important part is missed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.