Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Inspections

visual

based on seeing rather than measuring or testing

adj.L2 Tập trung thêmB2

目视的;视觉的

Định nghĩa tiếng Anh

relating to sight or performed by looking carefully at visible features

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.