Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Inspections

detect

discover a defect, danger, or change that is not immediately obvious

v.L1 Cốt lõiB1

发现;检测出

Định nghĩa tiếng Anh

to discover or notice a problem, substance, or change, often through careful checking or equipment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.