Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Inspections

checklist

list of points that must be checked or completed

n.L1 Cốt lõiB1

检查清单;核对表

Định nghĩa tiếng Anh

a written or digital list used to make sure every required item or step is verified

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.