Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
checklist
n.L1 Cốt lõiB1
检查清单;核对表
Định nghĩa tiếng Anh a written or digital list used to make sure every required item or step is verified
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.