Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Inspections

inspection

careful examination to verify condition, quality, or safety

n.L1 Cốt lõiB1

检查;检验

Định nghĩa tiếng Anh

a careful examination of something to confirm its condition, quality, safety, or compliance

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.