Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Inspections
inspection
careful examination to verify condition, quality, or safety
检查;检验
Định nghĩa tiếng Anh
a careful examination of something to confirm its condition, quality, safety, or compliance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.