Vận chuyển, hậu cần, tồn kho và giao hàng / Inventory
in stock
有现货的;库存中可供销售或使用的
Định nghĩa tiếng Anh
currently available in a store or warehouse for purchase or use
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.