Mua hàng, hợp đồng và thu mua
term
n.L1 Cốt lõiB1
条款
Định nghĩa tiếng Anh a requirement or arrangement stated as part of an agreement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.