Mua hàng, hợp đồng và thu muaPurchasing, Contracts & Procurement
execute
v.L1 Cốt lõiB1
正式签署并使合同生效
Định nghĩa tiếng Anh to formally sign and complete a contract so that it becomes legally effective
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.