Mua hàng, hợp đồng và thu mua
supplier
n.L1 Cốt lõiB1
供应商
Định nghĩa tiếng Anh a business that provides goods or materials to another organization
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.