Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
balance sheet
n.L1 Cốt lõiB2
资产负债表
Định nghĩa tiếng Anh a financial statement showing an organization's assets, liabilities, and equity at a particular date
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.