Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
liability
n.L1 Cốt lõiB2
负债;财务义务
Định nghĩa tiếng Anh a financial obligation that a business owes and is expected to settle with money, goods, or services
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.