Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán / Financial Reports

asset

valuable resource owned or controlled by a business

n.L1 Cốt lõiB1

资产

Định nghĩa tiếng Anh

a resource owned or controlled by a business that has current or future economic value

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.