Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán / Financial Reports
asset
valuable resource owned or controlled by a business
资产
Định nghĩa tiếng Anh
a resource owned or controlled by a business that has current or future economic value
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.