Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
asset
n.L1 Cốt lõiB1
资产
Định nghĩa tiếng Anh a resource owned or controlled by a business that has current or future economic value
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.