TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.500)

Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments

break even

v.L2 Nâng caoB2

达到收支平衡;不盈不亏

Định nghĩa tiếng Anh to reach a financial result in which total revenue equals total cost, producing neither profit nor loss

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.