Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán / Revenue

turnover

total value of business sales during a period

n.L2 Tập trung thêmB2

营业额;销售收入

Định nghĩa tiếng Anh the total value of goods or services a business sells during a period, especially in British English

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.