Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
expense report
n.L1 Cốt lõiB1
费用报告;报销单
Định nghĩa tiếng Anh a document listing business costs paid by an employee and submitted for approval or repayment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.