Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán
travel expense
n.L1 Cốt lõiB1
差旅费;出差费用
Định nghĩa tiếng Anh a cost such as transportation, lodging, or meals incurred while traveling for business
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.