Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán / Expenses

petty cash

cash kept for small routine workplace purchases

n.L1 Cốt lõiB1

备用零用金;小额现金

Định nghĩa tiếng Anh a small fund of physical money kept by a business for minor everyday expenses

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.