Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán / Budgets

stay within budget

avoid spending more than the approved amount

v.L1 Cốt lõiB1

不超出预算;控制在预算内

Định nghĩa tiếng Anh to keep actual spending at or below the amount approved in a financial plan

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.