Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
stay within budget
v.L1 Cốt lõiB1
不超出预算;控制在预算内
Định nghĩa tiếng Anh to keep actual spending at or below the amount approved in a financial plan
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.