Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toán / Budgets
surplus
money remaining beyond what was required or spent
盈余;结余
Định nghĩa tiếng Anh
an amount of money remaining when income or available funds exceed spending or requirements
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.