Tài chính, ngân hàng, kế toán và thanh toánFinance, Banking, Accounting & Payments
budgetary
adj.L3 Mở rộngB2
预算的;与预算有关的
Định nghĩa tiếng Anh relating to the preparation, limits, or effects of a financial budget
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.