budgetary
connected with a financial budget
预算的;与预算有关的
Định nghĩa tiếng Anh relating to the preparation, limits, or effects of a financial budget
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.